活動住房 hoạt động trụ phòng Hán Việt: hoạt động trụ phòng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 住 (trụ) + 房 (phòng)Hán Việthoạt động trụ phòngCấu tạo活 + 動 + 住 + 房 · hoạt + động + trụ + phòng nghĩa thành phần: hoạt + động + trụ + phòng Nghĩa EngCihui travel trailer