活動便橋 hoạt động tiện kiều Hán Việt: hoạt động tiện kiều Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 便 (tiện) + 橋 (kiều)Hán Việthoạt động tiện kiềuCấu tạo活 + 動 + 便 + 橋 · hoạt + động + tiện + kiều nghĩa thành phần: hoạt + động + tiện + kiều Nghĩa EngCihui Bailey bridge