活動分區 hoạt động phân khu Hán Việt: hoạt động phân khu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 分 (phân) + 區 (khu)Hán Việthoạt động phân khuCấu tạo活 + 動 + 分 + 區 · hoạt + động + phân + khu nghĩa thành phần: hoạt + động + phân + khu Nghĩa EngCihui active partition