活動卡通
hoạt động tạp thông
Hán Việt: hoạt động tạp thông
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由連續漫畫所拍攝成的影片。如華德迪斯耐的《白雪公主》、《木偶奇遇記》、《灰姑娘》等。也稱為「卡通電影」。
Eng
- Cihui 活動卡通 uódòng kǎtōng n. animation; animated cartoons M:²bù