活動天窗 huó dòng tiān chuāng · hoạt động thiên song Hán Việt: hoạt động thiên song · Pinyin: huó dòng tiān chuāng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 天 (thiên) + 窗 (song)Pinyinhuó dòng tiān chuāngHán Việthoạt động thiên songCấu tạo活 + 動 + 天 + 窗 · hoạt + động + thiên + song nghĩa thành phần: hoạt + động + thiên + song Nghĩa EngCihui trapdoors