活動木偶 hoạt động mộc ngẫu Hán Việt: hoạt động mộc ngẫu Tổng quan con rối Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 木 (mộc) + 偶 (ngẫu)Hán Việthoạt động mộc ngẫuCấu tạo活 + 動 + 木 + 偶 · hoạt + động + mộc + ngẫu nghĩa thành phần: hoạt + động + mộc + ngẫu Nghĩa ViệtCihui con rối