活動窗口

huó dòng chuāng kǒu hoạt động song khẩu

Hán Việt: hoạt động song khẩu · Pinyin: huó dòng chuāng kǒu

Tổng quan

(Tech) cửa sổ hoạt động, cửa sổ đang dùng

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (song) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) cửa sổ hoạt động, cửa sổ đang dùng