活動網絡 hoạt động võng lạc Hán Việt: hoạt động võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việthoạt động võng lạcCấu tạo活 + 動 + 網 + 絡 · hoạt + động + võng + lạc nghĩa thành phần: hoạt + động + võng + lạc Nghĩa EngCihui activity network