活動翻板 hoạt động phiên bản Hán Việt: hoạt động phiên bản Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 翻 (phiên) + 板 (bản)Hán Việthoạt động phiên bảnCấu tạo活 + 動 + 翻 + 板 · hoạt + động + phiên + bản nghĩa thành phần: hoạt + động + phiên + bản Nghĩa EngCihui dropleaf