活動能力
hoạt động năng lực
Hán Việt: hoạt động năng lực · Pinyin: huó dòng néng lì
Tổng quan
khả năng vận động | di động
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng vận động | di động
Eng
- CC-CEDICT mobility|motility
- Cihui mobility; motility