活動邊框 hoạt động biên khuông Hán Việt: hoạt động biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việthoạt động biên khuôngCấu tạo活 + 動 + 邊 + 框 · hoạt + động + biên + khuông nghĩa thành phần: hoạt + động + biên + khuông Nghĩa EngCihui active border