活動開始 huó dòng kāi shǐ · hoạt động khai thủy Hán Việt: hoạt động khai thủy · Pinyin: huó dòng kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinhuó dòng kāi shǐHán Việthoạt động khai thủyCấu tạo活 + 動 + 開 + 始 · hoạt + động + khai + thủy nghĩa thành phần: hoạt + động + khai + thủy