活動頂尖 huó dòng dǐng jiān · hoạt động đính tiêm Hán Việt: hoạt động đính tiêm · Pinyin: huó dòng dǐng jiān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 頂 (đính) + 尖 (tiêm)Pinyinhuó dòng dǐng jiānHán Việthoạt động đính tiêmCấu tạo活 + 動 + 頂 + 尖 · hoạt + động + đính + tiêm nghĩa thành phần: hoạt + động + đính + tiêm