活動頂棚車 hoạt động đính bằng xa Hán Việt: hoạt động đính bằng xa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 頂 (đính) + 棚 (bằng) + 車 (xa)Hán Việthoạt động đính bằng xaCấu tạo活 + 動 + 頂 + 棚 + 車 · hoạt + động + đính + bằng + xa nghĩa thành phần: hoạt + động + đính + bằng + xa Nghĩa EngCihui lowry