活葉式的 hoạt diệp thức đích Hán Việt: hoạt diệp thức đích Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 葉 (diệp) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việthoạt diệp thức đíchCấu tạo活 + 葉 + 式 + 的 · hoạt + diệp + thức + đích nghĩa thành phần: hoạt + diệp + thức + đích Nghĩa EngCihui looseleaf