活命之恩

hoạt mệnh chi ân

Hán Việt: hoạt mệnh chi ân

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ơn cứu mạng
  • Biên soạn 活命之恩 uómìngzhī'ēn n. indebtedness to sb. for saving one's life

Eng

  • Cihui 活命之恩 uómìngzhī'ēn n. indebtedness to sb. for saving one's life
  • Tần suất từ 活命之恩 uómìngzhī'ēn n. indebtedness to sb. for saving one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

活命印明 · 活命童子 · 活命哲学 · 活命补贴