活命之恩 hoạt mệnh chi ân Hán Việt: hoạt mệnh chi ân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 恩 (ân)Hán Việthoạt mệnh chi ânCấu tạo活 + 命 + 之 + 恩 · hoạt + mệnh + chi + ân nghĩa thành phần: hoạt + mệnh + chi + ân Nghĩa EngCihui 活命之恩 uómìngzhī'ēn n. indebtedness to sb. for saving one's life