活命补贴

huó mìng bǔ tiēhoạt mệnh bổ thiếp

Hán Việt: hoạt mệnh bổ thiếp · Pinyin: huó mìng bǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 命 (mệnh) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp sinh hoạt

Đức

  • Handedict Auslandszulage

Từ liên quan

Gần nghĩa

活命印明 · 活命童子 · 活命之恩 · 活命哲学 · 补贴工分