活命印明

hoạt mệnh ấn minh

Hán Việt: hoạt mệnh ấn minh

Tổng quan

(術語)延命招魂法之印明也。見延命條。☸

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 命 (mệnh) + 印 (ấn) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)延命招魂法之印明也。見延命條。☸
  • Tần suất từ [bktd] hoạt mệnh ấn minh (術語)延命招魂法之印明也。見延命條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

活命童子 · 活命之恩 · 活命哲学 · 活命补贴