补贴工分

bổ thiếp công phân

Hán Việt: bổ thiếp công phân

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 貼 (thiếp) + 工 (công) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp công điểm
  • Biên soạn give work-point subsidies

Eng

  • Cihui 補貼工分 ǔtiē gōngfēn v.o. <PRC> give work-point subsidies

Từ liên quan

Gần nghĩa

工分挂帅