活塞話筒 hoạt tắc thoại đồng Hán Việt: hoạt tắc thoại đồng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 話 (thoại) + 筒 (đồng)Hán Việthoạt tắc thoại đồngCấu tạo活 + 塞 + 話 + 筒 · hoạt + tắc + thoại + đồng nghĩa thành phần: hoạt + tắc + thoại + đồng Nghĩa EngCihui pistonphone