活天冤枉
hoạt thiên oan uổng
Hán Việt: hoạt thiên oan uổng · Pinyin: huó tiān yuān wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容冤枉之极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容冤枉之极。
Hán Việt: hoạt thiên oan uổng · Pinyin: huó tiān yuān wǎng