活字印刷

huó zì yìn shuāhoạt tự ấn xoát

Hán Việt: hoạt tự ấn xoát · Pinyin: huó zì yìn shuā

Tổng quan

ẤN LOÁT in tô-pi

新华 · Tân Hoa Đại lục

采用活字排版的印刷。是我国北宋庆历(1041-1048)年间毕昇首先发明的。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in bằng chữ rời
  • Tần suất từ in bằng chữ rời; ẤN LOÁT in tô-pi; in tô-pi
  • Biên soạn 活字印刷 uózì yìnshuā n. <print.> letterpress printing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采用活字排版的印刷。是我国北宋庆历(1041-1048)年间毕昇首先发明的。

Eng

  • JMdict type printing
  • JMdict letterpress printing
  • JMdict typography
  • Cihui printing with movable type
  • Tần suất từ 活字印刷 uózì yìnshuā n. <print.> letterpress printing

Đức

  • Handedict Buchdruck mit beweglichen Lettern

ja

  • JMdict 活字印刷(かつじいんさつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊