活字合金

huó zì hé jīnhoạt tự hợp kim

Hán Việt: hoạt tự hợp kim · Pinyin: huó zì hé jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp kim chữ in
  • Biên soạn 活字合金 uózì héjīn n. type metal

Eng

  • Cihui 活字合金 uózì héjīn n. type metal
  • Tần suất từ 活字合金 uózì héjīn n. type metal

Đức

  • Handedict Letternmetall (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金之一 · 合金陶瓷 · 活字印刷 · 合金鋼 · 合金钢 · 活字典 · 活字版 · 合金元素