活字量规 huó zì liàng guī·hoạt tự lượng quy Hán Việt: hoạt tự lượng quy · Pinyin: huó zì liàng guī Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 量 (lượng) + 規 (quy)Pinyinhuó zì liàng guīHán Việthoạt tự lượng quyCấu tạo活 + 字 + 量 + 規 · hoạt + tự + lượng + quy nghĩa thành phần: hoạt + tự + lượng + quy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thước đo chữĐứcHandedict Typometer Từ liên quan Gần nghĩa活字印刷 · 活字典 · 活字版 · 活字合金 · 活字金属 · 活字印刷术 · 活字夹 · 活字本