活字量規 huó zì liàng guī · hoạt tự lượng quy Hán Việt: hoạt tự lượng quy · Pinyin: huó zì liàng guī Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 量 (lượng) + 規 (quy)Pinyinhuó zì liàng guīHán Việthoạt tự lượng quyCấu tạo活 + 字 + 量 + 規 · hoạt + tự + lượng + quy nghĩa thành phần: hoạt + tự + lượng + quy