活心鉛筆

hoạt tâm duyên bút

Hán Việt: hoạt tâm duyên bút

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tâm) + (duyên) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活心鉛筆 uóxīn qiānbǐ n. sharp pencil M:ge/⁴zhī