活性中心

huó xìng zhōng xīnhoạt tính trung tâm

Hán Việt: hoạt tính trung tâm · Pinyin: huó xìng zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm hoạt tính

Eng

  • JMdict active center

Đức

  • Handedict aktives Zentrum

ja

  • JMdict 活性中心(かっせいちゅうしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 活性氧类 · 中心体 · 中心区