活性中心 huó xìng zhōng xīn · hoạt tính trung tâm Hán Việt: hoạt tính trung tâm · Pinyin: huó xìng zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinhuó xìng zhōng xīnHán Việthoạt tính trung tâmCấu tạo活 + 性 + 中 + 心 · hoạt + tính + trung + tâm nghĩa thành phần: hoạt + tính + trung + tâm Nghĩa jaJMdict active center