活性吸附劑 hoạt tính hấp phụ tề Hán Việt: hoạt tính hấp phụ tề Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 吸 (hấp) + 附 (phụ) + 劑 (tề)Hán Việthoạt tính hấp phụ tềCấu tạo活 + 性 + 吸 + 附 + 劑 · hoạt + tính + hấp + phụ + tề nghĩa thành phần: hoạt + tính + hấp + phụ + tề Nghĩa EngCihui hypersorber