活性成分 huó xìng chéng fèn · hoạt tính thành phân Hán Việt: hoạt tính thành phân · Pinyin: huó xìng chéng fèn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 成 (thành) + 分 (phân)Pinyinhuó xìng chéng fènHán Việthoạt tính thành phânCấu tạo活 + 性 + 成 + 分 · hoạt + tính + thành + phân nghĩa thành phần: hoạt + tính + thành + phân