活性燃料 hoạt tính nhiên liêu Hán Việt: hoạt tính nhiên liêu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Hán Việthoạt tính nhiên liêuCấu tạo活 + 性 + 燃 + 料 · hoạt + tính + nhiên + liêu nghĩa thành phần: hoạt + tính + nhiên + liêu Nghĩa EngCihui 活性燃料 uóxìng ránliào n. active fuel