活捉生擒 huó zhuō shēng qín · hoạt tróc sanh cầm Hán Việt: hoạt tróc sanh cầm · Pinyin: huó zhuō shēng qín Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 捉 (tróc) + 生 (sanh) + 擒 (cầm)Pinyinhuó zhuō shēng qínHán Việthoạt tróc sanh cầmCấu tạo活 + 捉 + 生 + 擒 · hoạt + tróc + sanh + cầm nghĩa thành phần: hoạt + tróc + sanh + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擒:捕捉。活着被抓住。