活無友誼 huó wú yǒu yì · hoạt vô hữu nghị Hán Việt: hoạt vô hữu nghị · Pinyin: huó wú yǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 無 (vô) + 友 (hữu) + 誼 (nghị)Pinyinhuó wú yǒu yìHán Việthoạt vô hữu nghịCấu tạo活 + 無 + 友 + 誼 · hoạt + vô + hữu + nghị nghĩa thành phần: hoạt + vô + hữu + nghị