活潑天機 huó pō tiān jī · hoạt bát thiên ki Hán Việt: hoạt bát thiên ki · Pinyin: huó pō tiān jī Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 天 (thiên) + 機 (ki)Pinyinhuó pō tiān jīHán Việthoạt bát thiên kiCấu tạo活 + 潑 + 天 + 機 · hoạt + bát + thiên + ki nghĩa thành phần: hoạt + bát + thiên + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活泼:使富有生机;天机:指人的灵性。使灵性生动活泼,自然舒展。