活潑輕快 hoạt bát khinh khoái Hán Việt: hoạt bát khinh khoái Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 輕 (khinh) + 快 (khoái)Hán Việthoạt bát khinh khoáiCấu tạo活 + 潑 + 輕 + 快 · hoạt + bát + khinh + khoái nghĩa thành phần: hoạt + bát + khinh + khoái Nghĩa EngCihui 活潑輕快 uópōqīngkuài f.e. vivacious/lively and light-hearted; breezy