活火熔城 huó huǒ róng chéng · hoạt hỏa dong thành Hán Việt: hoạt hỏa dong thành · Pinyin: huó huǒ róng chéng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 火 (hỏa) + 熔 (dong) + 城 (thành)Pinyinhuó huǒ róng chéngHán Việthoạt hỏa dong thànhCấu tạo活 + 火 + 熔 + 城 · hoạt + hỏa + dong + thành nghĩa thành phần: hoạt + hỏa + dong + thành