活眼現報 huó yǎn xiàn bào · hoạt nhãn hiện báo Hán Việt: hoạt nhãn hiện báo · Pinyin: huó yǎn xiàn bào Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 眼 (nhãn) + 現 (hiện) + 報 (báo)Pinyinhuó yǎn xiàn bàoHán Việthoạt nhãn hiện báoCấu tạo活 + 眼 + 現 + 報 · hoạt + nhãn + hiện + báo nghĩa thành phần: hoạt + nhãn + hiện + báo