活絡鑽頭 hoạt lạc toản đầu Hán Việt: hoạt lạc toản đầu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 絡 (lạc) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Hán Việthoạt lạc toản đầuCấu tạo活 + 絡 + 鑽 + 頭 · hoạt + lạc + toản + đầu nghĩa thành phần: hoạt + lạc + toản + đầu Nghĩa EngCihui jackbit