活而不亂 hoạt nhi bất loạn Hán Việt: hoạt nhi bất loạn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 亂 (loạn)Hán Việthoạt nhi bất loạnCấu tạo活 + 而 + 不 + 亂 · hoạt + nhi + bất + loạn nghĩa thành phần: hoạt + nhi + bất + loạn Nghĩa EngCihui 活而不亂 uó'érbùluàn f.e. dynamic and orderly