活腳竹枕 huó jiǎo zhú zhěn · hoạt cước trúc chẩm Hán Việt: hoạt cước trúc chẩm · Pinyin: huó jiǎo zhú zhěn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 腳 (cước) + 竹 (trúc) + 枕 (chẩm)Pinyinhuó jiǎo zhú zhěnHán Việthoạt cước trúc chẩmCấu tạo活 + 腳 + 竹 + 枕 · hoạt + cước + trúc + chẩm nghĩa thành phần: hoạt + cước + trúc + chẩm