活虎生龙

huó hǔ shēng lóng hoạt hổ sanh long

Hán Việt: hoạt hổ sanh long · Pinyin: huó hǔ shēng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hổ) + (sanh) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「生龍活虎」。見「生龍活虎」條。01.《賽紅絲》第一○回:「讀書貴乎能悟入,做文妙在有生情。讀書若不能悟入,便活虎生龍,皆成土木;做文若有生情,則落花流水盡是文章。」