活該如此 hoạt cai như thử Hán Việt: hoạt cai như thử Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 該 (cai) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việthoạt cai như thửCấu tạo活 + 該 + 如 + 此 · hoạt + cai + như + thử nghĩa thành phần: hoạt + cai + như + thử Nghĩa EngCihui 活該如此 uógāirúcǐ f.e. It serves you right.