活該如此

hoạt cai như thử

Hán Việt: hoạt cai như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (cai) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活該如此 uógāirúcǐ f.e. It serves you right.