活質分子 hoạt chất phân tử Hán Việt: hoạt chất phân tử Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 質 (chất) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việthoạt chất phân tửCấu tạo活 + 質 + 分 + 子 · hoạt + chất + phân + tử nghĩa thành phần: hoạt + chất + phân + tử Nghĩa EngCihui biomolecule