活躍地位 hoạt dược địa vị Hán Việt: hoạt dược địa vị Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 躍 (dược) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việthoạt dược địa vịCấu tạo活 + 躍 + 地 + 位 · hoạt + dược + địa + vị nghĩa thành phần: hoạt + dược + địa + vị Nghĩa EngCihui 活躍地位 uóyuè dìwèi n. active status