活躍市場 huó yuè shì chǎng · hoạt dược thị tràng Hán Việt: hoạt dược thị tràng · Pinyin: huó yuè shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 躍 (dược) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinhuó yuè shì chǎngHán Việthoạt dược thị tràngCấu tạo活 + 躍 + 市 + 場 · hoạt + dược + thị + tràng nghĩa thành phần: hoạt + dược + thị + tràng