活躍氣氛 hoạt dược khí phân Hán Việt: hoạt dược khí phân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 躍 (dược) + 氣 (khí) + 氛 (phân)Hán Việthoạt dược khí phânCấu tạo活 + 躍 + 氣 + 氛 · hoạt + dược + khí + phân nghĩa thành phần: hoạt + dược + khí + phân Nghĩa EngCihui make things hum