活躍份子
hoạt dược phân tử
Hán Việt: hoạt dược phân tử · Pinyin: huó yuè fèn zǐ
Tổng quan
nhà hoạt động
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà hoạt động
- Cihui thành viên tích cực; người hoạt bát。行動積極、有朝氣、活潑好動的成員。
Eng
- CC-CEDICT active member; activist
- Cihui 活躍分子 uóyuè fènzǐ n. activists M:ge/²wèi