活躍地位

hoạt dược địa vị

Hán Việt: hoạt dược địa vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (dược) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活躍地位 uóyuè dìwèi n. active status