活體模型 hoạt thể mô hình Hán Việt: hoạt thể mô hình Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việthoạt thể mô hìnhCấu tạo活 + 體 + 模 + 型 · hoạt + thể + mô + hình nghĩa thành phần: hoạt + thể + mô + hình Nghĩa EngCihui life