活龍鮮健 huó lóng xiān jiàn · hoạt long tiên kiện Hán Việt: hoạt long tiên kiện · Pinyin: huó lóng xiān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 龍 (long) + 鮮 (tiên) + 健 (kiện)Pinyinhuó lóng xiān jiànHán Việthoạt long tiên kiệnCấu tạo活 + 龍 + 鮮 + 健 · hoạt + long + tiên + kiện nghĩa thành phần: hoạt + long + tiên + kiện