活龍鮮健

huó lóng xiān jiàn hoạt long tiên kiện

Hán Việt: hoạt long tiên kiện · Pinyin: huó lóng xiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (long) + (tiên) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容健壮有活力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容健壮有活力。