洽於民心 hiệp vu dân tâm Hán Việt: hiệp vu dân tâm Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 於 (vu) + 民 (dân) + 心 (tâm)Hán Việthiệp vu dân tâmCấu tạo洽 + 於 + 民 + 心 · hiệp + vu + dân + tâm nghĩa thành phần: hiệp + vu + dân + tâm Nghĩa EngCihui 洽於民心 iàyúmínxīn f.e. in accordance with the will of the people